Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nảy mầm" (1)

nảy mầm
phát
Tiếng Anh Động từsprout
Từ vựng của tôi
Lá bắt đầu nảy mầm.
The leaves sprout.

swap_horiz Từ liên quan "nảy mầm" (1)

sự nảy mầm
phát
Tiếng Anh Danh từsprouting
Từ vựng của tôi
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.

format_quote Cụm từ "nảy mầm" (3)

Nảy mầm
sprouts
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.
Lá bắt đầu nảy mầm.
The leaves sprout.